"vốn thuộc về" - Engelsk översättning

VI

"vốn thuộc về" på engelska

VI vốn thuộc về {adverb}

vốn thuộc về (även: vốn đã, vốn có, vốn hữu)

Liknande översättningar för "vốn thuộc về" på engelska

vốn substantiv
thuộc verb
English
thuộc preposition
English
về preposition
English
thuốc substantiv
thước substantiv
English
vẽ verb
substantiv
English
vẻ substantiv
English
vôn substantiv
English