"thơ ngây" - Engelsk översättning

VI

"thơ ngây" på engelska

thơ ngây {adj.}
EN

VI thơ ngây {adjektiv}

thơ ngây (även: cả tin, ngây thơ, ngây ngô)
volume_up
green {adj.} (naïve)

Liknande översättningar för "thơ ngây" på engelska

ngay adjektiv
ngay adverb
ngày substantiv
English
ngấy adjektiv
English
ngấy verb
English
thô substantiv
English
thô adjektiv
thó verb
English
thở verb
thớ substantiv
English