"quầy thu tiền" - Engelsk översättning

VI

"quầy thu tiền" på engelska

quầy thu tiền {substantiv}

VI quầy thu tiền {substantiv}

quầy thu tiền (även: sự thanh toán và rời khách sạn)
volume_up
checkout {substantiv}
quầy thu tiền (även: quầy hàng, bộ đếm)
volume_up
counter {substantiv}

Liknande översättningar för "quầy thu tiền" på engelska

thu substantiv
English
tiền substantiv
quay verb
thú substantiv
English
thử verb
thư substantiv
thứ substantiv
tiên substantiv
English