"nhanh chóng" - Engelsk översättning

VI

"nhanh chóng" på engelska

nhanh chóng {adj.}
nhanh chóng {adv.}

VI nhanh chóng {adjektiv}

nhanh chóng (även: nhanh, mau chóng, mau lẹ, lẹ)
volume_up
fast {adj.}
nhanh chóng (även: vội vàng, vội vã, gấp rút, cập rập)
volume_up
hasty {adj.}
nhanh chóng (även: mau chóng, mau lẹ, đúng giờ)
volume_up
prompt {adj.}
nhanh chóng (även: nhanh, mau chóng, lẹ, nhanh lẹ)
volume_up
quick {adj.}
nhanh chóng (även: mau chóng, lẹ, mau, dồn dập)
volume_up
rapid {adj.}

Liknande översättningar för "nhanh chóng" på engelska

nhanh adjektiv
chống preposition
English
chồng substantiv
nhánh substantiv

Användningsexempel för "nhanh chóng" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseChúng tôi rất mong ông/bà có thể nhanh chóng thanh toán trong vài ngày tới.
We would appreciate if you cleared your account within the next few days.
Vietnamesethực hiện việc gì ở một phòng ban nào một cách nhanh chóng
VietnameseChúng tôi mong ông bà nhanh chóng...
Vietnamesenhanh chóng cởi cái gì
Vietnamesexem xét nhanh chóng đến