"một chút" - Engelsk översättning

VI

"một chút" på engelska

một chút {substantiv}
một chút {adv.}

VI một chút {substantiv}

một chút (även: giây lát, khoảnh khắc, lúc, chốc lát)
volume_up
moment {substantiv}
Làm ơn chờ tôi ở đây một chút được không?
Can you wait here for a moment?
một chút (även: miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí)
volume_up
shred {substantiv}

Liknande översättningar för "một chút" på engelska

một substantiv
English
một adjektiv
English
một artikel
English
một tal
English
chút substantiv
English
mốt substantiv
English
mót verb
English

Användningsexempel för "một chút" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseTôi xin gửi bạn một chút quà để cảm ơn bạn đã...
VietnamesePhiền bạn giúp tôi một chút được không?
Vietnamesemột chút xíu nữa
Vietnamesetừng chút một
Vietnamesemột chút ít nữa