"lúc" - Engelsk översättning


Menade du lục, lực
VI

"lúc" på engelska

lúc {substantiv}
lúc {prep.}
EN
lúc {konj.}
EN

VI lúc {substantiv}

lúc (även: lát, khoảnh khắc)
volume_up
instant {substantiv}
volume_up
time {substantiv}
Cửa hàng mở cửa/đóng cửa vào lúc nào?
What time do you open/close?

Användningsexempel för "lúc" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseLàm ơn gọi báo thức cho tôi vào lúc ___ ngày mai.
Vietnamesecó nhiều bạn tình cùng lúc
VietnameseKhông phải lúc này
Vietnamesegiúp đỡ lúc khó khăn
Vietnameseđang lúc làm nhiệm vụ
Vietnameseđến lúc kết thúc
Vietnamesenghỉ ngơi một lúc
Vietnameselúc vắng mặt ai
Vietnamesetrong lúc làm
Vietnameseđang lúc bận bịu
Vietnameseđến lúc nào đó
Vietnamesetrong lúc đó
Vietnamesekể từ lúc này
Vietnamesekể từ lúc đó
Vietnameseđang lúc vội
Vietnamesetừ lúc đó