"kiểm" - Engelsk översättning


Menade du kiêm, kiếm
VI

"kiểm" på engelska

kiểm {vb}

VI kiểm {verb}

Användningsexempel för "kiểm" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseTôi muốn đăng kí kì kiểm tra về kiến thức tổng quát về cuộc sống ở [đất nước].
I would like to book the test about general knowledge of life in [country].
VietnameseMột số luận điểm đã được... đưa ra, nhưng chưa từng được kiểm chứng.
Some of these arguments have been formalized by..., but none have been tested.
VietnameseLò hơi đã cũ chưa và lần gần đây nhất nó được kiểm tra là khi nào?
How old is the boiler and when was it last inspected?
VietnameseBài viết này nghiên cứu... bằng cách đưa ra và kiểm chứng một loạt các giả thuyết về cách... tác động lên...
This research addresses… by developing and testing a series of hypotheses indicating how… affects...
VietnameseCác giả thuyết được kiểm nghiệm với dữ liệu liên quan tới...
The hypotheses were tested with data covering…
VietnameseLàm sao tôi có thể kiểm tra tiến triển của đơn xin việc?
How can I track the progress of my application?
VietnameseTôi muốn xin giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt
I would like to apply for a good conduct certificate.
VietnameseCó thời gian kiểm dịch động vật cho [động vật] không?
Is there a quarantine period for [animal]?
VietnameseTôi có thể đăng kí kiểm tra [ngôn ngữ ] ở đâu?
Where can I register for the [language] test?
VietnameseChúc mừng bạn đã vượt qua bài thi / bài kiểm tra!
VietnameseCó kì thi kiểm tra trình độ tôi hay không?
Is there a placement test to assess my level?
Vietnamesemở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao
VietnameseNhững bài kiểm tra được tổ chức khi nào?
Vietnamesekiểm tra kỹ lưỡng thứ gì