"khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói" - Engelsk översättning

VI

"khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói" på engelska

VI khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói {verb}

khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói

Liknande översättningar för "khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói" på engelska

khoa substantiv
chân substantiv
chân adjektiv
English
múa verb
English
tay substantiv
làm verb
quá adjektiv
quá adverb
English
thay verb
English
konjunktion
preposition
English
dùng verb
lời substantiv
English
nói verb
chẵn substantiv
English
chán adjektiv
English
chán verb
chắn verb
chặn substantiv
English
chặn adjektiv
English
chặn verb
English
chạn substantiv
chăn substantiv
dừng adjektiv
English
dừng verb
dựng verb
khóa substantiv
khóa adjektiv
English
khóa verb
lăm tal
English
lắm adjektiv
English
lắm adverb
English
lối substantiv
lỗi substantiv
lôi substantiv
English
lôi verb
English
lợi substantiv
English
lõi substantiv
mùa substantiv
mua verb
mửa verb
English
mửa
mưa substantiv
English
nội substantiv
English
nội preposition
English
nồi substantiv
English
nới verb
nổi verb
English
nối adjektiv
English
nòi adjektiv
English
nơi substantiv
English
quà substantiv
quả substantiv
English
qua adverb
English
qua verb
English
qua konjunktion
English
tẩy substantiv
English
tẩy adjektiv
English
tẩy verb
English
thầy substantiv
thầy pronomen
English
thấy verb
English
substantiv
English
vị substantiv
English
vỉ substantiv
English