"khoảnh khắc" - Engelsk översättning

VI

"khoảnh khắc" på engelska

khoảnh khắc {substantiv}

VI khoảnh khắc {substantiv}

khoảnh khắc (även: lát, lúc)
volume_up
instant {substantiv}
khoảnh khắc (även: giây lát, lúc, chốc lát, một chút)
volume_up
moment {substantiv}

Liknande översättningar för "khoảnh khắc" på engelska

khắc adverb
khắc verb
khác substantiv
English
khác adjektiv
khác verb
khoanh substantiv
English