"khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng" - Engelsk översättning

VI

"khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng" på engelska

VI khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng {substantiv}

1. jordbruk

khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng
volume_up
headland {substantiv}

Liknande översättningar för "khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng" på engelska

đất substantiv
không adjektiv
không adverb
English
không pronomen
English
cày verb
English
tới adjektiv
English
tới verb
English
tới preposition
English
substantiv
English
verb
preposition
English
cuối substantiv
English
cuối adjektiv
English
cay adjektiv
English
cây substantiv
cầy substantiv
English
cưỡi verb
cười verb
English
cưới verb
cưới
cuội substantiv
English
khoanh substantiv
English
substantiv
English
substantiv
English
verb
English
ô substantiv
rương substantiv
English
tời substantiv
English
tồi adjektiv
English
tối substantiv
English
tối adjektiv
tôi substantiv
English
đắt adjektiv
English
đặt verb