"khoảng thời gian" - Engelsk översättning

VI

"khoảng thời gian" på engelska

khoảng thời gian {substantiv}

VI khoảng thời gian {substantiv}

khoảng thời gian (även: giờ nghỉ, khoảng cách, khoảng, lúc ngừng)
volume_up
interval {substantiv}

Liknande översättningar för "khoảng thời gian" på engelska

khoảng substantiv
khoảng adjektiv
khoảng adverb
khoảng preposition
thời substantiv
English
giãn verb
English
giần verb
English
giận adjektiv
English
khoang substantiv
English
thôi verb
thổi verb
thói substantiv
English
thối verb
thỏi substantiv
English
thoi substantiv
English
thoi verb
English

Användningsexempel för "khoảng thời gian" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseTrong khoảng thời gian từ... đến..., có thể thấy rằng số/lượng... đã tăng/giảm/không thay đổi.
Between… and… one can clearly see that the number of… has increased/decreased/stayed the same.
Vietnamesetự mình có khoảng thời gian vui vẻ
Vietnamesekhoảng thời gian khó khăn
Vietnamesekhoảng thời gian vui vẻ
Vietnamesetrong một khoảng thời gian ngắn