"khóa học" - Engelsk översättning


Menade du khoa học
VI

"khóa học" på engelska

khóa học {substantiv}

VI khóa học {substantiv}

volume_up
course {substantiv}
Tôi muốn đăng kí khóa học ____________.
I want to apply for _____________ course.
Bạn có chỉ dẫn chi tiết về khóa học không?
Do you have a detailed description of the course?
Khóa học này có bao gồm thời gian thực tập hay không?
Does the course involve an internship as well?
khóa học
volume_up
course of study {substantiv}

Liknande översättningar för "khóa học" på engelska

khóa substantiv
khóa adjektiv
English
khóa verb
học verb
English
hóc verb
English
hốc substantiv
khoa substantiv

Användningsexempel för "khóa học" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseTôi có thể tìm thông tin về các khóa học ở đâu?
Where can I find information about all the courses available?
VietnameseCó những khóa học mùa hè nào?
What courses are offered by summer schools?