"bay không thấy phía trước" - Engelsk översättning

VI

"bay không thấy phía trước" på engelska

VI bay không thấy phía trước {substantiv}

1. luftfart

bay không thấy phía trước (även: điều khiển bay nhờ khí cụ)

Liknande översättningar för "bay không thấy phía trước" på engelska

bay verb
bay pronomen
English
không adjektiv
không adverb
English
không pronomen
English
thấy verb
English
phía substantiv
trước adjektiv
trước adverb
trước preposition
bày substantiv
bày verb
bầy substantiv
bẫy substantiv
bẫy adjektiv
English
bẫy verb
English
bậy adjektiv
bảy tal
English
bẩy verb
thay verb
English
thầy substantiv
thầy pronomen
English