"ban" - Engelsk översättning


Menade du bạn, bẳn, bàn, bán, bẩn, bần, bắn, bản, bận
VI

"ban" på engelska

ban {substantiv}
ban {vb}
EN

"to ban" på vietnamesiska

VI ban {substantiv}

1. allmänt

board of directors
volume_up
body {substantiv}
ban (även: hội đồng, cục, ty, ủy ban)
volume_up
department {substantiv}
volume_up
council {substantiv}
volume_up
division {substantiv}
ban
volume_up
fever {substantiv}
volume_up
section {substantiv}
ban (även: bộ, cán, gậy, côn)
volume_up
staff {substantiv}
volume_up
team {substantiv}

2. "nhạc"

Användningsexempel för "ban" på engelska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

VietnameseNhư có thể thấy trong biểu đồ, số/lượng... tăng nhanh từ... đến... sau đó tụt mạnh và quay trở lại mức ban đầu.
According to the diagram, the number of…rose sharply between…and…, before plunging back down to its original level.
Vietnamesethực hiện việc gì ở một phòng ban nào một cách nhanh chóng
VietnameseKhi nào [tài liệu] của bạn được ban hành?
Vietnamese[Tài liệu] của bạn được ban hành ở đâu?
Vietnameseđốt đèn giữa ban ngày
Vietnamese(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
Vietnameseban hành sắc luật
Vietnameseban ngày ban mặt
Vietnamesephát ban đỏ
Vietnamese(buổi) chiều/ban chiều
Vietnamese... có ban công.
Vietnameseđược ban cho
Vietnameseban bố luật pháp
Vietnameseánh sáng ban ngày
Vietnameseban hành luật
Vietnamese(buổi) tối/ban tối
Vietnamese(buổi) trưa/ban trưa