"inform" - Vietnamesisk översättning

EN

"inform" på vietnamesiska

volume_up
inform {substantiv}
volume_up
form {substantiv}

EN inform
volume_up
{substantiv}

inform (även: announcement, communiqué, message)
thông báo {substantiv}
Unfortunately, we must inform you that we are not able to deliver the goods until…
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi không thể giao hàng cho tới...
We are sorry to inform you that we have already placed the order elsewhere.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi đã đặt hàng của công ty khác.
We are sorry to inform you that we have to place our order elsewhere.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi sẽ phải đặt hàng của công ty khác.
inform
mách bảo {substantiv}

Användningsexempel för "inform" på vietnamesiska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

EnglishRegretfully, I have to inform you that I will not be able to attend our proposed meeting, and shall therefore have to cancel.
Tôi rất tiếc phải báo với ông/bà rằng tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp của chúng ta như đã hẹn.
EnglishWe are sorry to inform you that…
Chúng tôi rất tiếc phải nói rằng...
EnglishI am sorry to inform you that…
Mình rất tiếc phải báo rằng...