"to contend" - Vietnamesisk översättning

EN

"to contend" på vietnamesiska

EN to contend
volume_up
[contended|contended] {verb}

to contend
to contend (även: to assume)
cho rằng {vb}
to contend (även: to combat)
chiến đấu với ai
to contend (även: to struggle)
đấu tranh với ai
to contend (även: to conflict, to vie)
tranh giành với ai