"consideration" - Vietnamesisk översättning

EN

"consideration" på vietnamesiska

EN consideration
volume_up
{substantiv}

consideration
sự xem xét {substantiv}
consideration (även: review)
sự cân nhắc {substantiv}

Synonymer (engelska) till "consideration":

consideration

Användningsexempel för "consideration" på vietnamesiska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

EnglishThank you for your time and consideration. I look forward to the opportunity to personally discuss why I am particularly suited to this position.
Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian xem xét đơn ứng tuyển của tôi. Tôi rất mong có cơ hội được trao đổi trực tiếp với ông bà để thể hiện sự quan tâm và khả năng phục vụ vị trí này. Xin ông/bà vui lòng liên hệ với tôi qua...