"to consider" - Vietnamesisk översättning

EN

"to consider" på vietnamesiska

EN to consider
volume_up
[considered|considered] {verb}

to consider
I believe…should be considered ahead of other candidates because…
Tôi tin rằng Quý công ty nên đặc biệt cân nhắc... cho vị trí cần tuyển dụng vì...
We are considering the purchase of…
Chúng tôi đang cân nhắc đặt mua...
We carefully considered your proposal and…
Chúng tôi đã cân nhắc kĩ lưỡng đề xuất từ phía ông/bà và...

Användningsexempel för "to consider" på vietnamesiska

Dessa meningar kommer från externa källor och kan innehålla fel. bab.la är inte ansvarigt för deras innehåll. Läs mer här.

Englishto consider sth