"code" - Vietnamesisk översättning

EN

"code" på vietnamesiska

volume_up
code {substantiv}

EN code
volume_up
{substantiv}

code (även: sign, secret signal, cipher)
ám hiệu {substantiv}
ám hiệu thường
code (även: cryptography, cipher)
mật mã {substantiv}
code (även: horse, cipher)
{substantiv}
Mời bạn nhập PIN.
tọa độ bản đồ
bộ mở rộng
code
bộ luật {substantiv}
code (även: law)
luật {substantiv}
code (även: charter, rule)
điều lệ {substantiv}
code (även: norm, regulation, rule)
quy tắc {substantiv}
quy tắc ứng xử
code (även: passcode, password)
mã số {substantiv}
code
mã hiệu {substantiv}
code
pháp điển {substantiv}
code (även: passcode, password)
mật khẩu {substantiv}